Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 印證

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

liêu, liệu [ liào ]

5ED6, tổng 14 nét, bộ nghiễm 广 (+11 nét)

Nghĩa: (tên riêng)

Xem thêm:

duẩn, tấn, tuẩn [ ]

7BB0, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 (+9 nét)

Xem thêm:

hoàn [ wán ]

7D08, tổng 9 nét, bộ mịch 糸 (+3 nét)

Nghĩa: lụa nõn

Quảng Cáo

lạc nhân