Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 君王
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thính kê minh - (聽雞鳴) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

kham, thâm, đam [ chén ]

6116, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: tin tưởng

Xem thêm:

oản, uyển [ wàn ]

8155, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Nghĩa: cổ tay

Xem thêm:

cung, củng [ qiāng , qiōng , qióng ]

8DEB, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: tiếng chân giẫm xuống đất

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính hóc môn