Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 含 - hàm | hám | 含 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+4 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21547

UTF-8: E590AB

UTF-32: 542B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham4

Định nghĩa tiếng Anh: hold in mouth; cherish; contain

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: hán,hàn

Tiếng Nhật: ガン カン ゴン ふくむ ふくめる

Tiếng Nhật (Kun): FUKUMU FUKUMERU

Tiếng Nhật (On): GAN

Tiếng Hàn (Latinh): HAM

Quan Thoại: hán

Âm thời Đường: *hom

Tiếng Việt: hàm

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

一時
nhất thì

Xem thêm:

設定
thiết định

Xem thêm:

hoạch [ huò , yuē ]

77F1, tổng 18 nét, bộ thỉ 矢 (+13 nét)

Nghĩa: khuôn phép, thước đo, tiêu chuẩn

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt kê bán tại tphcm