Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+4 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21547

UTF-8: E590AB

UTF-32: 542B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham4

Định nghĩa tiếng Anh: hold in mouth; cherish; contain

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: hán,hàn

Tiếng Nhật: ガン カン ゴン ふくむ ふくめる

Tiếng Nhật (Kun): FUKUMU FUKUMERU

Tiếng Nhật (On): GAN

Tiếng Hàn (Latinh): HAM

Quan Thoại: hán

Âm thời Đường: *hom

Tiếng Việt: hàm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hội [ kuì , xiè ]

6F70, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. vỡ ngang ; 2. tan lở ; 3. thua trận ; 4. bỏ chạy tán loạn ; 5. dân bỏ người cai trị trốn đi

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nữ Mạng