Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+7 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21761

UTF-8: E59481

UTF-32: 5501

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin6

Định nghĩa tiếng Anh: express condolence

Pinyin: yàn

Tiếng Nhật: ゲン ゴン とむらう

Tiếng Nhật (Kun): TOMURAU

Tiếng Nhật (On): GEN GON

Tiếng Hàn (Latinh): EN

Quan Thoại: yàn

Tiếng Việt: ngon

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

材器
tài khí

Xem thêm:

điện [ diàn ]

5960, tổng 12 nét, bộ đại 大 (+9 nét)

Nghĩa: 1. định yên ; 2. tiến cúng

Xem thêm:

收束
thu thúc

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nữ Mạng