Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21830

UTF-8: E59586

UTF-32: 5546

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng1

Định nghĩa tiếng Anh: commerce, business, trade

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shāng

Tiếng Nhật: ショウ あきなう あきんど はかる

Tiếng Nhật (Kun): AKINAU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SANG

Quan Thoại: shāng

Âm thời Đường: *shiɑng

Tiếng Việt: thương

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bì, phi [ bǐ , pī , pí ]

7EB0, tổng 7 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. lỗi, bất cẩn ; 2. lụa dệt lỗi

Xem thêm:

[ gū ]

5502, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Quảng Cáo

từ điển anh việt