Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嗚

嗚

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+1 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 21978

UTF-8: E5979A

UTF-32: 55DA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu1

Định nghĩa tiếng Anh: sound of crying, sobbing

Tiếng Hàn (Hangul): 오:0E

Pinyin: wū,wù

Tiếng Nhật: オ ウ ああ

Tiếng Nhật (Kun): AU

Tiếng Nhật (On): O U

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại: wū

Âm thời Đường: *qo

Tiếng Việt: ô

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

TRUYỆN KIỀU - (傳翹) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tuế [ suì ]

5D57, tổng 12 nét, bộ sơn 山 (+9 nét)

Xem thêm:

hoàng [ huáng ]

824E, tổng 15 nét, bộ chu 舟 (+9 nét)

Nghĩa: thuyền lướt nhanh

Xem thêm:

祭文
tế văn

Quảng Cáo

kính thủ đức