Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22066

UTF-8: E598B2

UTF-32: 5632

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaau1

Định nghĩa tiếng Anh: ridicule, deride, scorn, jeer at

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: cháo,zhāo

Tiếng Nhật: チョウ トウ あざける

Tiếng Nhật (Kun): AZAKERU

Tiếng Nhật (On): TOU CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: cháo

Âm thời Đường: djau

Tiếng Việt: trào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

độc [ dú ]

97E3, tổng 22 nét, bộ vi 韋 (+13 nét)

Xem thêm:

châu, trâu [ zōu ]

90F0, tổng 10 nét, bộ ấp 邑 (+8 nét)

Nghĩa: Ấp Châu ở huyện Khúc Phụ của nước Lỗ thời xưa (nay thuộc tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc)

Xem thêm:

tông [ ]

847C, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Quảng Cáo

truyen trang quynh