Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22066

UTF-8: E598B2

UTF-32: 5632

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaau1

Định nghĩa tiếng Anh: ridicule, deride, scorn, jeer at

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: cháo,zhāo

Tiếng Nhật: チョウ トウ あざける

Tiếng Nhật (Kun): AZAKERU

Tiếng Nhật (On): TOU CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: cháo

Âm thời Đường: djau

Tiếng Việt: trào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

trắc [ ]

5E82, tổng 5 nét, bộ nghiễm 广 (+2 nét)

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nữ Mạng