Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 器

器

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+13 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 22120

UTF-8: E599A8

UTF-32: 5668

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei3

Định nghĩa tiếng Anh: receptacle, vessel; instrument

Tiếng Hàn (Hangul): 기:0E

Pinyin: qì

Tiếng Nhật: キ うつわ

Tiếng Nhật (Kun): UTSUWA

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại: qì

Âm thời Đường: kyì

Tiếng Việt: khí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5381, tổng 13 nét, bộ tiết 卩 (+11 nét)

Xem thêm:

区区
khu khu

Quảng Cáo

blog tử vi