Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 四圍
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kiều [ qiáo , qiào ]

7FD8, tổng 12 nét, bộ vũ 羽 (+6 nét)

Nghĩa: 1. lông dài ở đuôi chim ; 2. nâng lên, cất lên, ngẩng lên

Xem thêm:

chiêu, chiếu, chiểu [ zhāo , zhào ]

70A4, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Nghĩa: chiếu, soi, rọi

Xem thêm:

男女
nam nữ

Quảng Cáo

dân tộc jrai