Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 域

域

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+8 nét) (đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22495

UTF-8: E59F9F

UTF-32: 57DF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wik6

Định nghĩa tiếng Anh: district, region, boundary; land

Tiếng Hàn (Hangul): 역:0E

Pinyin: yù

Tiếng Nhật: イキ ヨク イク さかい

Tiếng Nhật (Kun): SAKAI

Tiếng Nhật (On): IKI

Tiếng Hàn (Latinh): YEK

Quan Thoại: yù

Âm thời Đường: hiuək

Tiếng Việt: vực

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

toản [ zàn ]

74DA, tổng 23 nét, bộ ngọc 玉 (+19 nét)

Nghĩa: cái cốc để tưới rượu xuống đất khi tế

Xem thêm:

hao, háo, mao, mạo [ hào , máo , mào ]

8017, tổng 10 nét, bộ lỗi 耒 (+4 nét)

Nghĩa: 1. hao, sút, giảm ; 2. tin tức; không, hết; đần độn, ngu

Quảng Cáo

nhôm kính quận 2