Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+8 nét) (đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22495

UTF-8: E59F9F

UTF-32: 57DF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wik6

Định nghĩa tiếng Anh: district, region, boundary; land

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: イキ ヨク イク さかい

Tiếng Nhật (Kun): SAKAI

Tiếng Nhật (On): IKI

Tiếng Hàn (Latinh): YEK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: hiuək

Tiếng Việt: vực

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

biển, phiên [ biān , biǎn , piān ]

8439, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. (xem: phiên súc 蓄) ; 2. (xem: phiên đậu 豆)

Quảng Cáo

thaiphong