Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26705

UTF-8: E6A191

UTF-32: 6851

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: song1

Định nghĩa tiếng Anh: mulberry tree; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: sāng

Tiếng Nhật: ソウ くわ

Tiếng Nhật (Kun): KUWA

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): SANG

Quan Thoại: sāng

Âm thời Đường: *sɑng

Tiếng Việt: tang

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ta [ ]

9AFF, tổng 17 nét, bộ tiêu 髟 (+7 nét)

Xem thêm:

bão [ bǎo ]

9971, tổng 8 nét, bộ thực 食 (+5 nét)

Nghĩa: 1. no bụng ; 2. hạt gạo mẩy ; 3. đủ, nhiều, từng trải ; 4. thoả thích

Quảng Cáo

tiếng ê đê