Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 奇特
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kí, ký [ jì ]

5180, tổng 16 nét, bộ bát 八 (+14 nét)

Nghĩa: 1. muốn ; 2. châu Ký (thuộc tỉnh Hà Nam, Trung Quốc bây giờ)

Xem thêm:

压迫
áp bách

Xem thêm:

đậu [ dòu ]

7AA6, tổng 13 nét, bộ huyệt 穴 (+8 nét)

Nghĩa: cái lỗ

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nữ Mạng