Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 姑

姑

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+5 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22993

UTF-8: E5A791

UTF-32: 59D1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu1

Định nghĩa tiếng Anh: father’s sister; husband’s mother

Tiếng Hàn (Hangul): 고:0E

Pinyin: gū

Tiếng Nhật: コ ク しばらく しゅうとめ

Tiếng Nhật (Kun): SHUUTOME OBA SHIBARAKU

Tiếng Nhật (On): KO

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại: gū

Âm thời Đường: *go

Tiếng Việt: cô

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dâm [ yín ]

5A6C, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Nghĩa: 1. quá mức, quá thừa ; 2. buông thả, bừa bãi

Quảng Cáo

sửa nhà tphcm