Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+12 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 23307

UTF-8: E5AC8B

UTF-32: 5B0B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sim4

Định nghĩa tiếng Anh: beautiful, lovely, pretty, graceful

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chán

Tiếng Nhật: セン ゼン

Tiếng Nhật (Kun): HIKITSUNAGA MIUCHI

Tiếng Nhật (On): SEN ZEN

Tiếng Hàn (Latinh): SEN

Quan Thoại: chán

Âm thời Đường: zhiɛn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cảo [ gǎo ]

6772, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: 1. sáng ; 2. cao

Xem thêm:

hồng [ diào ]

8A0B, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Xem thêm:

mang [ máng ]

786D, tổng 11 nét, bộ thạch 石 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: mang tiêu 硝)

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nam Mạng