Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 宙

宙

Thông tin ký tự

Bộ: miên ⼧(+5 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23449

UTF-8: E5AE99

UTF-32: 5B99

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau6

Định nghĩa tiếng Anh: time as concept; infinite time

Tiếng Hàn (Hangul): 주:0E

Pinyin: zhòu

Tiếng Nhật: チュウ ジュ

Tiếng Nhật (Kun): SORA

Tiếng Nhật (On): CHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: zhòu

Âm thời Đường: djhiòu

Tiếng Việt: trụ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phạt [ fá ]

7F70, tổng 14 nét, bộ võng 网 (+9 nét)

Nghĩa: trừng phạt, hình phạt, đánh đập

Xem thêm:

thang, thảng [ táng , tǎng ]

8E3C, tổng 16 nét, bộ túc 足 (+9 nét)

Nghĩa: té ngã

Xem thêm:

ly [ lí ]

55B1, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: 1. (xem: già ly 咖喱) ; 2. gam (đơn vị khối lượng)

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nữ Mạng