Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+11 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23519

UTF-8: E5AF9F

UTF-32: 5BDF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caat3

Định nghĩa tiếng Anh: examine, investigate; notice

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: chá,cuì

Tiếng Nhật: サツ セチ あきらか さっする しる みる

Tiếng Nhật (Kun): SHIRU MIRU AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): SATSU SECHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHAL

Quan Thoại: chá

Tiếng Việt: sát

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quyển [ quǎn ]

7EFB, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: giới hạn trong một dặm

Xem thêm:

枅櫚
phanh lư

Quảng Cáo

app đánh vần