Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+8 nét) (núi non)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23833

UTF-8: E5B499

UTF-32: 5D19

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leon4

Định nghĩa tiếng Anh: Kunlun mountains in Jiangsu

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0

Pinyin: lún

Tiếng Nhật: ロン リン

Tiếng Nhật (On): RON RIN

Tiếng Hàn (Latinh): LYUN

Quan Thoại: lún

Âm thời Đường: luən

Tiếng Việt: son

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bá, mạc, mạch, mịch, mộ [ mò , mù ]

83AB, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: 1. không phải ; 2. đừng, chớ

Xem thêm:

tuệ [ ]

6A5E, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Quảng Cáo

hạt mè