Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+19 nét) (núi non)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 24018

UTF-8: E5B792

UTF-32: 5DD2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lyun4

Định nghĩa tiếng Anh: mountain range; pointed mountain

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: luán

Tiếng Nhật: ラン みね

Tiếng Nhật (Kun): MINE

Tiếng Nhật (On): RAN

Tiếng Hàn (Latinh): MAN

Quan Thoại: luán

Âm thời Đường: luɑn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chi [ zhī ]

829D, tổng 6 nét, bộ thảo 艸 (+3 nét)

Nghĩa: một loại cỏ thơm

Xem thêm:

懶齋
lãn trai

Xem thêm:

phích, tích [ pī ]

9739, tổng 21 nét, bộ vũ 雨 (+13 nét)

Nghĩa: (xem: tích lịch, phích lịch 靂)

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng