Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+9 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24128

UTF-8: E5B980

UTF-32: 5E40

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zing3

Định nghĩa tiếng Anh: picture, scroll; one of pair of

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhèng

Tiếng Nhật: テイ トウ チョウ

Tiếng Nhật (Kun): KAKEMONO

Tiếng Nhật (On): TEI TOU CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG THAYNG

Quan Thoại: zhèng

Tiếng Việt: tranh

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngược [ nüè ]

8650, tổng 9 nét, bộ hô 虍 (+3 nét)

Nghĩa: ác nghiệt, tai ngược

Xem thêm:

miễn, phiền, vãn [ miǎn , wǎn ]

5A29, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: uyển vãn 娩)

Xem thêm:

tông [ zōng ]

9A23, tổng 19 nét, bộ mã 馬 (+9 nét)

Nghĩa: lông bờm ngựa

Quảng Cáo

dịch tiếng jrai