Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 幕府

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tắc [ zé ]

5219, tổng 6 nét, bộ đao 刀 (+4 nét)

Nghĩa: 1. quy tắc ; 2. bắt chước

Xem thêm:

điều, điệu [ diào , tiáo , tiào , zhōu ]

8C03, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: 1. chuyển, thay đổi ; 2. điều chỉnh ; 3. lên dây (đàn); 1. điệu, khúc ; 2. nhử, dử (mồi)

Xem thêm:

mộng [ ]

986D, tổng 22 nét, bộ hiệt 頁 (+13 nét)

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nữ Mạng