Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dặc (+3 nét) (bắn, chiếm lấy)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 24335

UTF-8: E5BC8F

UTF-32: 5F0F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik1

Định nghĩa tiếng Anh: style, system, formula, rule

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shì,

Tiếng Nhật: シキ ショク トク チョク チキ のっとる のり

Tiếng Nhật (Kun): NORI NOTTORU

Tiếng Nhật (On): SHIKI SHOKU

Tiếng Hàn (Latinh): SIK

Quan Thoại: shì

Âm thời Đường: shiək

Tiếng Việt: thức

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng Phu thạch - (望夫石) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ca, khải, sá, tạp [ qiǎ ]

5CE0, tổng 9 nét, bộ sơn 山 (+6 nét)

Xem thêm:

下價
hạ giá

Xem thêm:

li, ly, mai, uất [ lí , mái ]

8C8D, tổng 14 nét, bộ trĩ 豸 (+7 nét)

Nghĩa: con cáo, con chồn; mùi hôi thối

Quảng Cáo

tháo lắp tủ