Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 恩義

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống nhân - (送人) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

TRUYỆN KIỀU - (傳翹) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trinh [ chéng , zhēn ]

6D48, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: sông Trinh ở tỉnh Quảng Đông của Trung Quốc

Xem thêm:

蛖螻
mang lâu

Xem thêm:

điền, nhiên, thân [ chēn ]

62BB, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Quảng Cáo

dau phong