Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 愁情
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quyến, quyền, quyển [ juǎn , juàn , quán ]

5377, tổng 8 nét, bộ tiết 卩 (+6 nét)

Nghĩa: thu xếp lại; quyển, cuốn (sách, vở)

Xem thêm:

hiêu [ xiāo ]

5635, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Nghĩa: 1. sợ hãi ; 2. lải nhải

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nam Mạng