Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25291

UTF-8: E68B8B

UTF-32: 62CB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paau1

Định nghĩa tiếng Anh: throw (away), abandon, reject

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: ホウ ヒョウ なげうつ ほうる

Tiếng Nhật (Kun): NAGEUTSU

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHO

Quan Thoại: pāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiết, tiếm [ jiàn ]

50E3, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Nghĩa: chiếm đoạt, cướp

Xem thêm:

lịch [ lì ]

6CA5, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nhỏ giọt, giỏ giọt ; 2. giọt nước ; 3. lọc

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nữ Mạng