Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 拙

拙

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25305

UTF-8: E68B99

UTF-32: 62D9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyut3

Định nghĩa tiếng Anh: stupid, clumsy, crude; convention

Tiếng Hàn (Hangul): 졸:0E

Pinyin: zhuō

Tiếng Nhật: セツ セチ つたない

Tiếng Nhật (Kun): TSUTANAI

Tiếng Nhật (On): SETSU

Tiếng Hàn (Latinh): COL

Quan Thoại: zhuō

Âm thời Đường: *jiuɛt

Tiếng Việt: chút

Truy vấn có trong các tài liệu:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du
U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du
Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cống [ gòng , hǒng ]

551D, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: cống bất 嗊吥,唝吥)

Xem thêm:

dụ [ yù ]

9FA5, tổng 26 nét, bộ dược 龠 (+9 nét)

Nghĩa: kêu, gọi, thỉnh cầu

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nữ Mạng