Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 拳 - quyền | 拳 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25331

UTF-8: E68BB3

UTF-32: 62F3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyun4

Định nghĩa tiếng Anh: fist; various forms of boxing

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: quán

Tiếng Nhật: ケン ゲン カン こぶし

Tiếng Nhật (Kun): KOBUSHI

Tiếng Nhật (On): KEN GEN

Tiếng Hàn (Latinh): KWEN

Quan Thoại: quán

Âm thời Đường: ghyuɛn

Tiếng Việt: quyền

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

商量
thương lượng

Xem thêm:

海南
hải nam

Xem thêm:

春季
xuân quý
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt vừng