Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25331

UTF-8: E68BB3

UTF-32: 62F3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyun4

Định nghĩa tiếng Anh: fist; various forms of boxing

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: quán

Tiếng Nhật: ケン ゲン カン こぶし

Tiếng Nhật (Kun): KOBUSHI

Tiếng Nhật (On): KEN GEN

Tiếng Hàn (Latinh): KWEN

Quan Thoại: quán

Âm thời Đường: ghyuɛn

Tiếng Việt: quyền

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dinh, doanh [ cuō , yíng ]

71DF, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Nghĩa: 1. nơi đóng quân ; 2. mưu sự ; 3. doanh (gồm 500 lính)

Quảng Cáo

hướng dẫn làm chả giò