Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25361

UTF-8: E68C91

UTF-32: 6311

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tiu1

Định nghĩa tiếng Anh: a load carried on the shoulders; to carry

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: tiǎo,tiāo,táo,diào,tiáo,tiao

Tiếng Nhật: チョウ ジョウ トウ いどむ かかげる

Tiếng Nhật (Kun): KAKAGERU IDOMU

Tiếng Nhật (On): CHOU TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TO CO

Quan Thoại: tiāo

Âm thời Đường: dheu teu

Tiếng Việt: vẹo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8049, tổng 11 nét, bộ nhĩ 耳 (+5 nét)

Xem thêm:

宮闈
cung vi

Xem thêm:

tại [ zài ]

6257, tổng 6 nét, bộ thủ 手 (+3 nét)

Quảng Cáo

blogspot