Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25445

UTF-8: E68DA5

UTF-32: 6365

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wun2

Định nghĩa tiếng Anh: to bend the wrist

Pinyin: wàn,wān,wǎn,

Tiếng Nhật: ワン ウツ ウチ

Tiếng Nhật (Kun): UDE

Tiếng Nhật (On): WAN UTSU UCHI

Quan Thoại: wàn

Tiếng Việt: uốn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

懊儂
áo nông

Xem thêm:

u [ yōu ]

5E7D, tổng 9 nét, bộ yêu 幺 (+6 nét)

Nghĩa: 1. ẩn núp ; 2. sâu xa, tối tăm ; 3. cầm tù ; 4. châu U (Trung Quốc)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 2