Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 摩 - ma | 摩 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+11 nét) (tay)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25705

UTF-8: E691A9

UTF-32: 6469

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mo1

Định nghĩa tiếng Anh: rub, scour, grind; friction

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: する

Tiếng Nhật (Kun): SURU

Tiếng Nhật (On): MA

Tiếng Hàn (Latinh): MA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *mɑ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thược [ yào , yuè ]

94A5, tổng 9 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: cái khoá

Xem thêm:

lạc [ lē , lè , le ]

9979, tổng 9 nét, bộ thực 食 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: hợp lạc 餎,饹)

Xem thêm:

[ ]

5B13, tổng 16 nét, bộ nữ 女 (+13 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 7