Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+11 nét) (tay)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25705

UTF-8: E691A9

UTF-32: 6469

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mo1

Định nghĩa tiếng Anh: rub, scour, grind; friction

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: する

Tiếng Nhật (Kun): SURU

Tiếng Nhật (On): MA

Tiếng Hàn (Latinh): MA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *mɑ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đôn [ dūn ]

7905, tổng 17 nét, bộ thạch 石 (+12 nét)

Nghĩa: khối đá lớn và dày

Xem thêm:

ca [ gá ]

91D3, tổng 9 nét, bộ kim 金 (+1 nét)

Nghĩa: nguyên tố gađolini, Gd

Quảng Cáo

từ điển tiếng jrai