
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 25744
UTF-8: E69290
UTF-32: 6490
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tự hoan hỷ - (Sampasàdanìya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: