Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25744

UTF-8: E69290

UTF-32: 6490

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caang1

Định nghĩa tiếng Anh: prop up, support; brace; to push off (with a pole)

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: トウ チョウ ひかえばし ひかえばしら

Tiếng Nhật (Kun): SASAERU AKU

Tiếng Nhật (On): CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): THAYNG

Quan Thoại: chēng

Âm thời Đường: *tjæ̌ng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngạnh [ gěng ]

54FD, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: nghẹn, tắc

Xem thêm:

ai, hi, hy [ āi , xī ]

5A2D, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Xem thêm:

[ ]

4F06, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 11