
Thông tin ký tự
Bộ: điền ⽥(+5 nét) (ruộng)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 30041
UTF-8: E79599
UTF-32: 7559
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển ThủXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Liệp - (獵) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: