Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chi (+0 nét) (cành nhánh)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 25903

UTF-8: E694AF

UTF-32: 652F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Định nghĩa tiếng Anh: disperse, pay; support; branch

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhī,zhì,

Tiếng Nhật: チョウ ジョウ ささえる えだ わかれる つかえる

Tiếng Nhật (Kun): SASAERU EDA TSUKAERU

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CI

Quan Thoại: zhī

Âm thời Đường: jiɛ

Tiếng Việt: chi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

呼卢
hô lô

Xem thêm:

bào [ páo ]

5486, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: gầm thét, gầm gừ

Quảng Cáo

làm chả giò