Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 方 - bàng | phương | 方 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+0 nét) (vuông)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 26041

UTF-8: E696B9

UTF-32: 65B9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fong1

Định nghĩa tiếng Anh: a square, rectangle; a region; local

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: fāng,fáng,fǎng,páng,wǎng,fēng

Tiếng Nhật: ホウ ボウ モウ かた あたる くらべる ならべる まさに

Tiếng Nhật (Kun): KATA NARABERU KURABERU

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PANG

Quan Thoại: fāng

Âm thời Đường: *biɑng

Tiếng Việt: phương

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

奮然
phấn nhiên

Xem thêm:

別人
biệt nhân

Xem thêm:

[ ]

700A, tổng 18 nét, bộ thuỷ 水 (+15 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

truyện tranh trạng quỷnh