Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+8 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26228

UTF-8: E699B4

UTF-32: 6674

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing4

Định nghĩa tiếng Anh: clear weather, fine weather

Tiếng Hàn (Hangul): :0EN

Pinyin: qíng

Tiếng Nhật: セイ はれる はらす はれ

Tiếng Nhật (Kun): HARERU HARE HARASU

Tiếng Nhật (On): SEI

Tiếng Hàn (Latinh): CHENG

Quan Thoại: qíng

Âm thời Đường: *dzhiɛng

Tiếng Việt: tạnh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

阿阿
a a

Xem thêm:

lật [ lì ]

746E, tổng 14 nét, bộ ngọc 玉 (+10 nét)

Nghĩa: ngọc đẹp bày ra bóng lộn

Quảng Cáo

sửa nhà