
Thông tin ký tự
Bộ: nhật ⽇(+8 nét) (ngày, mặt trời)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 26228
UTF-8: E699B4
UTF-32: 6674
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chu Lang mộ - (周郎墓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Cửu bất đệ giải - (久不遞解) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngộ gia đệ cựu ca cơ - (遇家弟舊歌姬) | Nguyễn Du