Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: viết (+5 nét) (nói rằng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26359

UTF-8: E69BB7

UTF-32: 66F7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hot3

Định nghĩa tiếng Anh: why? what? where?

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,è,

Tiếng Nhật: カツ アツ アチ なに いずくんぞ なんぞ

Tiếng Nhật (Kun): NANI NANZO IZUKUNSO

Tiếng Nhật (On): KATSU

Tiếng Hàn (Latinh): KAL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: hɑt

Tiếng Việt: hạt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bức [ bì ]

7695, tổng 12 nét, bộ bạch 白 (+7 nét)

Nghĩa: hai trăm, 200

Xem thêm:

dửu [ ]

6884, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nam Mạng