Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 杉

杉

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+3 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 26441

UTF-8: E69D89

UTF-32: 6749

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caam3

Định nghĩa tiếng Anh: various species of pine and fir

Tiếng Hàn (Hangul): 삼:0N

Pinyin: shān,shā

Tiếng Nhật: サン セン すぎ

Tiếng Nhật (Kun): SUGI

Tiếng Nhật (On): SAN

Tiếng Hàn (Latinh): SAM

Quan Thoại: shān

Âm thời Đường: shræm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cáp, cấp, kiếp [ jiá ]

8DF2, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: vấp ngã

Quảng Cáo

đặc sản hà tĩnh