Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 查

查

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26597

UTF-8: E69FA5

UTF-32: 67E5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caa4

Định nghĩa tiếng Anh: investigate, examine, seek into

Pinyin: chá,zhā,chái

Tiếng Nhật: サ しらべる

Tiếng Nhật (Kun): SHIRABERU

Tiếng Nhật (On): SA

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: chá

Tiếng Việt: tra

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nguy, quỵ [ guì , wēi , wéi ]

5371, tổng 6 nét, bộ tiết 卩 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cao mà không vững ; 2. nguy khốn ; 3. sao Nguy (một trong Nhị thập bát tú)

Xem thêm:

lí, lý [ lǐ ]

5A0C, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Nghĩa: chị em dâu

Xem thêm:

duệ [ ruì ]

53E1, tổng 16 nét, bộ hựu 又 (+14 nét)

Nghĩa: sáng suốt, hiểu thấu

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nữ Mạng