
Thông tin ký tự
Bộ: mộc ⽊(+7 36 nét) (gỗ, cây cối)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 26790
UTF-8: E6A2A6
UTF-32: 68A6
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
菓 Quả mít (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Xuân tiêu lữ thứ - (春宵旅次) | Nguyễn Du