Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+7 36 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26790

UTF-8: E6A2A6

UTF-32: 68A6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mung6

Định nghĩa tiếng Anh: dream; visionary; wishful

Tiếng Nhật: ボウ ゆめ

Tiếng Nhật (Kun): YUME YUMEMIRU

Tiếng Nhật (On): MU

Quan Thoại: mèng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

女媧
nữ oa

Xem thêm:

a [ ā ]

9515, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: nguyên tố actini, Ac

Quảng Cáo

nhôm kính quận 9