Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+1 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31406

UTF-8: E7AAAE

UTF-32: 7AAE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kung4

Định nghĩa tiếng Anh: poor, destitute, impoverished

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: qióng

Tiếng Nhật: キュウ きわめる きわまる

Tiếng Nhật (Kun): KIWAMERU KIWAMARU

Tiếng Nhật (On): KYUU

Tiếng Hàn (Latinh): KWUNG

Quan Thoại: qióng

Âm thời Đường: *ghiung

Tiếng Việt: cùng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hy [ ]

8383, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Xem thêm:

thiết, thư [ jū , qiè ]

8D84, tổng 12 nét, bộ tẩu 走 (+5 nét)

Nghĩa: 1. (xem: tư thư 趄) ; 2. (xem: liệt thư 趄)

Quảng Cáo

măng khô