Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 棹

棹

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26873

UTF-8: E6A3B9

UTF-32: 68F9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaau6

Định nghĩa tiếng Anh: oar; boat

Tiếng Hàn (Hangul): 도:0N

Pinyin: zhào,zhuō

Tiếng Nhật: トウ タク ジョウ ジョク さお こぐ

Tiếng Nhật (Kun): SAO KOGU

Tiếng Nhật (On): TOU TAKU

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại: zhào

Âm thời Đường: *djhàu

Tiếng Việt: chèo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

謀奸
mưu gian

Xem thêm:

xiển [ ]

5E5D, tổng 15 nét, bộ cân 巾 (+12 nét)

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng