Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 椤

椤

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26916

UTF-8: E6A4A4

UTF-32: 6924

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lo4

Định nghĩa tiếng Anh: tree

Quan Thoại: luó

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khiết, niết [ niè ]

9F67, tổng 21 nét, bộ xỉ 齒 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cắn đứt ; 2. ăn mòn

Xem thêm:

cược, quặc [ ]

5F4F, tổng 23 nét, bộ cung 弓 (+20 nét)

Xem thêm:

布衣
bố y

Quảng Cáo

bán hạt kê