Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+9 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26967

UTF-8: E6A597

UTF-32: 6957

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gin6

Định nghĩa tiếng Anh: bar of door, bolt of lock

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jiàn,jiǎn

Tiếng Nhật: ケン ガン ゴン かんぬき

Tiếng Nhật (Kun): KANNUKI

Tiếng Nhật (On): KEN GON

Tiếng Hàn (Latinh): KEN

Quan Thoại: jiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cao [ gāo ]

81EF, tổng 12 nét, bộ tự 自 (+6 nét)

Nghĩa: 1. khấn, vái ; 2. bờ, bãi

Xem thêm:

thiệu [ shào ]

52AD, tổng 7 nét, bộ lực 力 (+5 nét)

Nghĩa: 1. khuyên gắng ; 2. tốt ; 3. cao

Quảng Cáo

nhôm kính xingfa