Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 樣 - dạng | 樣 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27171

UTF-8: E6A8A3

UTF-32: 6A23

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng6

Định nghĩa tiếng Anh: shape, form, pattern, style

Tiếng Hàn (Hangul): :N :0E

Pinyin: xiàng,yàng

Tiếng Nhật: ショウ ゾウ ヨウ さま

Tiếng Nhật (Kun): SAMA

Tiếng Nhật (On): YOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): YANG SANG

Quan Thoại: yàng

Âm thời Đường: iɑ̀ng

Tiếng Việt: dạng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

suyễn [ chuǎn ]

5598, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: 1. hổn hển ; 2. thở ; 3. bệnh suyễn

Xem thêm:

開啟
khai khải

Xem thêm:

天台
thiên thai
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh