Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27171

UTF-8: E6A8A3

UTF-32: 6A23

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng6

Định nghĩa tiếng Anh: shape, form, pattern, style

Tiếng Hàn (Hangul): :N :0E

Pinyin: xiàng,yàng

Tiếng Nhật: ショウ ゾウ ヨウ さま

Tiếng Nhật (Kun): SAMA

Tiếng Nhật (On): YOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): YANG SANG

Quan Thoại: yàng

Âm thời Đường: iɑ̀ng

Tiếng Việt: dạng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tích [ ]

7914, tổng 18 nét, bộ thạch 石 (+13 nét)

Quảng Cáo

người êđê