Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27819

UTF-8: E6B2AB

UTF-32: 6CAB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mut6

Định nghĩa tiếng Anh: froth, foam, bubbles, suds

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: マツ バツ マチ あわ

Tiếng Nhật (Kun): AWA TSUBAKI

Tiếng Nhật (On): MATSU BATSU

Tiếng Hàn (Latinh): MAL

Quan Thoại:

Tiếng Việt: mượt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hu, húc [ xū ]

65F4, tổng 7 nét, bộ nhật 日 (+3 nét)

Xem thêm:

[ zhí ]

8635, tổng 21 nét, bộ thảo 艸 (+18 nét)

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nam Mạng