Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28155

UTF-8: E6B7BB

UTF-32: 6DFB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tim1

Định nghĩa tiếng Anh: append, add to; increase

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: tiān,tiàn

Tiếng Nhật: テン そえる そう

Tiếng Nhật (Kun): SOERU SOE SOU

Tiếng Nhật (On): TEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEM

Quan Thoại: tiān

Âm thời Đường: *tem

Tiếng Việt: thiêm thêm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quyển [ juǎn ]

83E4, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: quyển thi 葹)

Xem thêm:

tương, tượng [ xiàng ]

50CF, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Nghĩa: 1. hình dáng ; 2. giống như

Quảng Cáo

từ điển tiếng gia rai