Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28196

UTF-8: E6B8A4

UTF-32: 6E24

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: but6

Định nghĩa tiếng Anh: swelling; (渤海) the Bohai Sea

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ボツ ボチ ホツ

Tiếng Nhật (On): BOTSU HOTSU

Tiếng Hàn (Latinh): PAL

Quan Thoại:

Tiếng Việt: bọt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tào [ cáo ]

825A, tổng 17 nét, bộ chu 舟 (+11 nét)

Nghĩa: thuyền gỗ chở hàng

Xem thêm:

hoát, khê [ qī , xī ]

6EAA, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: dòng suối, lạch

Quảng Cáo

bán hạt kê