Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+1 nét) (nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28330

UTF-8: E6BAAA

UTF-32: 6EAA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kai1

Định nghĩa tiếng Anh: mountain stream, creek

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ケイ たに

Tiếng Nhật (Kun): TANI

Tiếng Nhật (On): KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *kei

Tiếng Việt: khe

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hiểm [ xiǎn ]

7381, tổng 22 nét, bộ khuyển 犬 (+19 nét)

Nghĩa: 1. chó mõm dài ; 2. một giống rợ ở phía bắc

Xem thêm:

lung [ lóng ]

74CF, tổng 21 nét, bộ ngọc 玉 (+17 nét)

Nghĩa: (xem: linh lung 瓏,珑)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính bình tân