Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28212

UTF-8: E6B8B4

UTF-32: 6E34

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hot3

Định nghĩa tiếng Anh: thirsty, parched; yearn, pine

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jié,,kài,

Tiếng Nhật: カツ カチ ケツ ゲチ カイ かわく

Tiếng Nhật (Kun): KAWAKU KAWAKI

Tiếng Nhật (On): KATSU

Tiếng Hàn (Latinh): KAL KEL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: kɑt

Tiếng Việt: khát

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

945C, tổng 23 nét, bộ kim 金 (+15 nét)

Xem thêm:

[ ]

9CB4, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 7