Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 爛

爛

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+17 nét) (lửa)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 29211

UTF-8: E7889B

UTF-32: 721B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laan6

Định nghĩa tiếng Anh: rotten, spoiled, decayed

Tiếng Hàn (Hangul): 난:0 란:0N

Pinyin: làn

Tiếng Nhật: ラン レン ただれる

Tiếng Nhật (Kun): TADARERU

Tiếng Nhật (On): RAN

Tiếng Hàn (Latinh): LAN

Quan Thoại: làn

Âm thời Đường: *lɑ̀n lɑ̀n

Tiếng Việt: lạn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liêu [ ]

5EEB, tổng 18 nét, bộ nghiễm 广 (+15 nét)

Xem thêm:

bột [ bó ]

6E24, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: vịnh, chỗ biển chia ngành khác

Quảng Cáo

tiếng hán việt