Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 爛 - lạn | 爛 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+17 nét) (lửa)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 29211

UTF-8: E7889B

UTF-32: 721B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laan6

Định nghĩa tiếng Anh: rotten, spoiled, decayed

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0N

Pinyin: làn

Tiếng Nhật: ラン レン ただれる

Tiếng Nhật (Kun): TADARERU

Tiếng Nhật (On): RAN

Tiếng Hàn (Latinh): LAN

Quan Thoại: làn

Âm thời Đường: *lɑ̀n lɑ̀n

Tiếng Việt: lạn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

89D8, tổng 11 nét, bộ giác 角 (+4 nét)

Xem thêm:

池亭
trì đình

Xem thêm:

khanh [ kēng ]

93D7, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: 1. tiếng đàn cầm, đàn sắt ; 2. khua, đánh

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính tân bình