Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 物力
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

biến, biện [ biàn , pàn ]

6283, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: vỗ tay

Xem thêm:

suyễn, xuyễn [ chuǎn ]

821B, tổng 6 nét, bộ suyễn 舛 (+0 nét)

Nghĩa: 1. ngang trái ; 2. lẫn lộn

Xem thêm:

kinh [ jīng , jìng ]

7D93, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Nghĩa: 1. dây vải ; 2. kinh sách ; 3. trải qua, chịu đựng

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 11